Trong phân khúc SUV cỡ C sôi động tại Việt Nam, sự cạnh tranh giữa các thương hiệu chưa bao giờ ngừng hạ nhiệt. Tuy nhiên, sự xuất hiện của Ford Territory Trend 1.5 AT với mức giá niêm yết 739.000.000 VNĐ đã định hình lại cuộc chơi.
Nằm ở vị trí phiên bản tiêu chuẩn, Ford Territory Trend 1.5 AT sở hữu không gian nội thất rộng rãi hàng đầu phân khúc, khối động cơ 1.5L EcoBoost mạnh mẽ, hộp số tự động 7 cấp mượt mà cùng triết lý thiết kế DNA thế hệ mới của Ford.

Liệu đây có phải là chiếc xe thực dụng, đáng tiền nhất dành cho gia đình và khách hàng kinh doanh dịch vụ cao cấp? Cùng Xe Lăn Bánh (xelanbanh.vn) phân tích chuyên sâu chi tiết trong bài viết dưới đây.
1. Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết Ford Territory Trend 1.5 AT
Dưới đây là chi tiết kỹ thuật chính thức của bản Ford Territory Trend 1.5 AT trích xuất từ Brochure chính hãng Ford Việt Nam:
| Hạng mục thông số | Chi tiết kỹ thuật Ford Territory Trend 1.5 AT |
| Động cơ | Xăng 1.5L EcoBoost tăng áp, Phun xăng trực tiếp (GTDi) |
| Dung tích xi lanh | 1.490 cc |
| Công suất cực đại | 160 PS (118 kW) @ 5.400 – 5.700 vòng/phút |
| Mô-men xoắn cực đại | 248 Nm @ 1.500 – 3.500 vòng/phút |
| Hộp số | Số tự động 7 cấp (7-speed AT) chuyển số điện tử |
| Hệ dẫn động | Cầu trước (FWD) |
| Chế độ lái tùy chọn | 4 chế độ: Thông thường (Normal), Tiết kiệm (Eco), Thể thao (Sport), Đường mòn (Mountain) |
| Kích thước D x R x C | 4.685 x 1.935 x 1.706 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.726 mm |
| Khoảng sáng gầm xe | 190 mm |
| Dung tích bình nhiên liệu | 60 lít |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu (Kết hợp) | 7,40 lít/100 km |
| Hệ thống treo trước / sau | Treo độc lập MacPherson / Treo độc lập đa liên kết |
| Hệ thống phanh | Phanh đĩa trước & sau |
| Mâm xe & Cỡ lốp | Vành hợp kim nhôm 18 inch, lốp 235/55R18 |
2. Giá Niêm Yết, Chi Phí Lăn Bánh & Ưu Đãi Mới Nhất
Mức giá niêm yết 739 triệu đồng biến Ford Territory Trend 1.5 AT thành mẫu SUV hạng C có giá khởi điểm mềm nhất phân khúc.
Bảng Dự Toán Chi Phí Lăn Bánh Tạm Tính
| Khoản phí chi tiết | Hà Nội (VNĐ) | TP. Hồ Chí Minh (VNĐ) | Tỉnh / Thành khác (VNĐ) |
| Giá niêm yết | 739.000.000 | 739.000.000 | 739.000.000 |
| Lệ phí trước bạ (10% – 12%) | 88.680.000 (12%) | 73.900.000 (10%) | 73.900.000 (10%) |
| Phí cấp biển số | 20.000.000 | 20.000.000 | 1.000.000 |
| Phí đăng kiểm | 90.000 | 90.000 | 90.000 |
| Phí bảo trì đường bộ (1 năm) | 1.560.000 | 1.560.000 | 1.560.000 |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc (1 năm) | 480.700 | 480.700 | 480.700 |
| Tổng chi phí lăn bánh ước tính | ~ 849.810.700 | ~ 835.030.700 | ~ 816.030.700 |
Lưu ý: Mức phí trên mang tính chất tham khảo, chưa bao gồm các khuyến mãi giảm giá từ đại lý Ford ủy quyền.
Chương Trình Khuyến Mãi Chính Hãng
- Hỗ trợ lệ phí trước bạ hấp dẫn tùy từng thời điểm theo chính sách của Ford Việt Nam.
- Tặng gói phụ kiện chính hãng (Phim cách nhiệt cao cấp, thảm lót sàn, camera hành trình).
- Quà tặng bảo dưỡng định kỳ và chính sách bảo hành 3 năm hoặc 100.000 km.
- Gói hỗ trợ vay mua xe trả góp lên đến 80% giá trị xe, lãi suất ưu đãi cố định, thủ tục xét duyệt nhanh gọn.

(Tham khảo thêm Đánh Giá Các Mẫu Xe Ford Mới Nhất để không bỏ lỡ các ưu đãi dòng xe Crossover).
3. Ngoại Thất Đậm Chất SUV Thế Hệ Mới
Ford Territory Trend 1.5 AT thừa hưởng ngôn ngữ thiết kế toàn cầu hoàn toàn mới của Ford, mang vẻ ngoài cơ bắp, hiện đại và sang trọng.
Đầu Xe Hầm Hố & Công Nghệ Đèn Chiếu Sáng

- Mặt ca-lăng liền khối: Lưới tản nhiệt kích thước lớn hình tổ ong đồ họa 3D hiện đại[cite: 80].
- Hệ thống đèn LED: Đèn định vị ban ngày DRL dạng dải LED thanh mảnh vuốt ngang cực kỳ bắt mắt[cite: 80]. Cụm đèn chiếu sáng chính LED được đặt thấp xuống phía dưới giúp tối ưu góc chiếu sáng và khả năng bám đường trong điều kiện thời tiết xấu.
Thân Xe & Khung Gầm Vững Chắc

- Với chiều dài 4.685 mm và chiều rộng lên tới 1.935 mm, Territory Trend sở hữu vẻ ngoài bề thế bậc nhất phân khúc C.
- Gương chiếu hậu: Tích hợp tính năng chỉnh điện, gập điện tiện lợi.
- Mâm xe: Bản Trend trang bị vành hợp kim nhôm 18 inch thiết kế thể thao đi kèm bộ lốp 235/55R18 dày dặn, mang lại khả năng di chuyển êm ái trên các cung đường gồ ghề.
Đuôi Xe Tối Giản & Thể Thao

- Cụm đèn hậu LED đồ họa 3D đồng điệu với dải đèn DRL phía trước. Cản sau thiết kế thể thao kết hợp cản bảo vệ màu bạc giúp tổng thể đuôi xe trông cao ráo, vững chãi.

4. Nội Thất & Tiện Nghi Khoang Lái: Rộng Trãi Hàng Đầu
Bước vào bên trong Ford Territory Trend 1.5 AT, điểm gây ấn tượng mạnh nhất chính là sự rộng rãi vượt trội nhờ chiều dài cơ sở 2.726 mm.

Ghế Ngồi & Chất Liệu
- Chất liệu bọc ghế: Bản Trend sử dụng chất liệu Vinyl cao cấp màu Đen tuyền, vừa đảm bảo vẻ lịch sự vừa dễ dàng vệ sinh sạch sẽ.
- Chỉnh ghế: Ghế lái hỗ trợ chỉnh điện 10 hướng, giúp người lái dễ dàng tìm được vị trí ngồi thoải mái nhất trên hành trình dài. Ghế phụ chỉnh tay 4 hướng.
- Hàng ghế sau: Nhờ chiều rộng xe lên đến 1.935 mm kết hợp với sàn xe phẳng hoàn toàn, hàng ghế sau của Territory Trend mang đến không gian để chân và khoảng trống trên đầu vô cùng dư dả cho 3 người trưởng thành.

Bảng Điều Khiển & Công Nghệ Giải Trí

- Màn hình cảm ứng trung tâm 12.3 inch: Thiết kế liền khối nối dài sang cụm đồng hồ, hỗ trợ kết nối Apple CarPlay® và Android Auto™ không dây cực kỳ tiện lợi.
- Bảng đồng hồ tốc độ: Sử dụng màn hình kỹ thuật số 7 inch TFT hiển thị sắc nét các thông số vận hành.
- Hệ thống âm thanh: Trang bị 6 loa chất lượng cao kèm hiệu ứng âm thanh vòm 3D sống động.
- Tính năng thông minh: Khởi động bằng nút bấm (Power Push Start), Chìa khóa thông minh Smart Keyless Entry, phanh tay điện tử tích hợp Auto Hold.

5. Hệ Thống Điều Hòa & Tiện Nghi Hàng Ghế Sau
Dù là phiên bản tiêu chuẩn, Ford không hề cắt giảm những trang bị thiết yếu liên quan đến sự thoải mái của người dùng.
- Điều hòa tự động 2 vùng khí hậu: Giúp người lái và hành khách phía trước tùy chỉnh nhiệt độ riêng biệt theo sở thích.
- Cửa gió điều hòa sau: Trang bị tiêu chuẩn mang lại luồng khí mát nhanh chóng cho hành khách hàng ghế thứ hai.
- Cổng sạc tiện ích: Hệ thống cổng sạc USB đa dạng bao gồm cả chuẩn Type-C giúp sạc nhanh các thiết bị di động thông minh cho mọi vị trí ngồi.

6. Khả Năng Vận Hành, Động Cơ & Hộp Số
Sức mạnh của Ford Territory Trend 1.5 AT đến từ khối động cơ 1.5L EcoBoost tăng áp đình đám.

- Công suất cực đại: 160 PS tại 5.400 – 5.700 vòng/phút.
- Mô-men xoắn cực đại: 248 Nm đạt được ngay từ dải vòng tua thấp 1.500 – 3.500 vòng/phút.
- Hộp số tự động 7 cấp (7AT): Chuyển số nhanh, mượt mà và tối ưu hóa khả năng tiết kiệm nhiên liệu.
- 4 Chế độ lái tùy chọn:
- Thông thường (Normal): Phù hợp di chuyển hàng ngày.
- Tiết kiệm (Eco): Tối ưu lượng tiêu thụ nhiên liệu.
- Thể thao (Sport): Tăng nhạy chân ga, mang lại cảm giác bốc hơn.
- Đường mòn (Mountain): Tăng cường lực kéo trên các địa hình phức tạp, dốc cao.

(Khám phá thêm về công nghệ động cơ độc quyền trong bài Phân Tích Động Cơ EcoBoost Ford: Điểm Mạnh Và Độ Bền).
7. Khung Gầm, Hệ Thống Treo & Hệ Thống Phanh
Khung gầm chắc chắn là “đặc sản” trên các dòng xe của Ford. Territory Trend tiếp tục phát huy ưu thế này:

- Hệ thống treo:
- Treo trước: Độc lập MacPherson, lò xo trụ, thanh cân bằng, giảm chấn thủy lực.
- Treo sau: Độc lập đa liên kết (Multi-link), lò xo trụ, thanh cân bằng, giảm chấn thủy lực. (Thiết kế treo sau đa liên kết giúp xe dập tắt dao động nhanh chóng, vận hành êm ái hơn hẳn các mẫu xe chỉ dùng cầu mềm thanh xoắn).
- Hệ thống phanh: Sử dụng phanh đĩa trước và sau, tích hợp đầy đủ hệ thống chống bó cứng phanh (ABS), phân phối lực phanh điện tử (EBD).
- Trợ lực lái: Trợ lực lái điện (EPAS) biến thiên theo tốc độ – nhẹ nhàng khi đi trong phố và siết đầm chắc khi vận hành trên cao tốc.
8. Trang Bị An Toàn Chủ Động & BPassive
Dù không sở hữu gói ADAS nâng cao như các bản Titanium/Titanium X, Ford Territory Trend 1.5 AT vẫn được trang bị hệ thống an toàn đầy đủ và vượt trội trong tầm giá:

- Túi khí: 4 túi khí (Túi khí phía trước người lái & hành khách, túi khí bên).
- Camera lùi & Cảm biến hỗ trợ đỗ xe phía sau: Hỗ trợ quan sát và lùi xe an toàn trong không gian hẹp.
- Hệ thống Cân bằng điện tử (ESP): Giữ ổn định thân xe khi vào khúc cua khẩn cấp.
- Hệ thống Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HLA) & Hỗ trợ đổ đèo (HDA): An tâm khi di chuyển trên đường đèo dốc.
- Hệ thống Kiểm soát hành trình (Cruise Control): Giúp duy trì tốc độ cài đặt trên đường cao tốc.
- Hệ thống Kiểm soát áp suất lốp (TPMS): Theo dõi áp suất từng lốp trực tiếp trên màn hình hiển thị.
- Hệ thống Chống trộm: Tăng cường an ninh cho xe.
(Nâng cao kiến thức an toàn qua bài viết Giải Thích Hệ Thống Cân Bằng Điện Tử ESP Và Tác Dụng Thực Tế).
9. Bảng Màu Sắc Ngoại Thất Ford Territory Trend 1.5 AT
Ford Territory Trend 1.5 AT cung cấp cho khách hàng Việt Nam các tùy chọn màu sắc ngoại thất đa dạng, đáp ứng sở thích và phong thủy:
- Trắng (White) – Trẻ trung, trang nhã. Giá: 739.000.000 VNĐ
- Đen (Black) – Sang trọng, quyền lực. Giá: 739.000.000 VNĐ
- Bạc (Silver) – Tinh tế, giữ sạch tốt. Giá: 739.000.000 VNĐ
- Đỏ (Red) – Nổi bật, cá tính. Giá: 739.000.000 VNĐ
- Xanh (Blue) – Thịnh vượng, phong thuỷ. Giá: 747.000.000 VNĐ


Nội thất phiên bản Trend được trang bị màu Đen tuyền (Vinyl) đồng bộ.
10. So Sánh Ford Territory Trend 1.5 AT Với Các Đối Thủ Cùng Phân Khúc
Để giúp người dùng có cái nhìn khách quan trước khi quyết định xuống tiền, Xe Lăn Bánh lập bảng so sánh Territory Trend với các phiên bản tiêu chuẩn của đối thủ cùng phân khúc.
| Tiêu chí | Ford Territory Trend 1.5 AT | Mazda CX-5 2.0 Deluxe | Hyundai Tucson 2.0 Tiêu Chuẩn |
| Giá niêm yết | 739.000.000 VNĐ | ~ 749.000.000 VNĐ | ~ 769.000.000 VNĐ |
| Kích thước D x R x C (mm) | 4.685 x 1.935 x 1.706 | 4.590 x 1.845 x 1.680 | 4.630 x 1.865 x 1.695 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.726 | 2.700 | 2.755 |
| Động cơ | 1.5L Turbo EcoBoost | 2.0L Hút khí tự nhiên | 2.0L Hút khí tự nhiên |
| Công suất / Mô-men xoắn | 160 PS / 248 Nm | 154 Hp / 200 Nm | 156 Hp / 192 Nm |
| Hộp số | Tự động 7 cấp | Tự động 6 cấp | Tự động 6 cấp |
| Màn hình giải trí | 12.3 inch (CarPlay/Android Auto không dây) | 8 inch | 10.25 inch |
| Ghế lái | Chỉnh điện 10 hướng | Chỉnh điện | Chỉnh cơ |

Nhận xét: Ford Territory Trend 1.5 AT chiếm ưu thế tuyệt đối về chiều rộng cabin (1.935 mm), sức mạnh mô-men xoắn nhờ động cơ tăng áp (248 Nm) và hệ thống màn hình giải trí kích thước lớn 12.3 inch hỗ trợ kết nối không dây.
(Xem bài so sánh chi tiết tại So Sánh Chi Tiết Ford Territory Và Mazda CX-5).
11. Tính Toán Chi Phí Vận Hành Thực Tế Trong 5 Năm
Một trong những băn khoăn lớn nhất của khách hàng mua xe lần đầu là chi phí nuôi xe hàng tháng. Dưới đây là ước tính chi phí cho Ford Territory Trend 1.5 AT với quãng đường trung bình 15.000 km/năm (Tổng 75.000 km trong 5 năm):
- Chi Phí Nhiên Liệu
- Mức tiêu thụ trung bình tổ hợp: 7,4 lít/100 km.
- Quãng đường 75.000 km tiêu thụ khoảng: 5.550 lít xăng RON 95-V.
- Với giá xăng tạm tính ~ 23.000 VNĐ/lít: ~ 127.650.000 VNĐ (khoảng 25,5 triệu VNĐ/năm hay ~ 2,1 triệu VNĐ/tháng).
- Chi Phí Bảo Dưỡng Định Kỳ
- Chu kỳ bảo dưỡng mỗi 10.000 km.
- Chi phí bảo dưỡng cấp nhỏ, trung bình và lớn trong 5 năm ước tính: ~ 25.000.000 VNĐ.
- Chi Phí Phố Biến Khác
- Bảo hiểm vật chất xe (1,3%/năm): ~ 45.000.000 VNĐ / 5 năm.
- Phí gửi xe, cầu đường, vệ sinh xe: ~ 1.500.000 VNĐ/tháng -> ~ 90.000.000 VNĐ / 5 năm.

Tổng chi phí nuôi xe trung bình tháng: Khoảng 4,5 – 5,5 triệu VNĐ/tháng – mức chi phí rất hợp lý đối với một mẫu SUV hạng C cỡ lớn.
12. Đánh Giá Ưu & Nhược Điểm Ford Territory Trend 1.5 AT
Ưu Điểm
- Mức giá cạnh tranh: Giá niêm yết 739 triệu đồng tiếp cận cực kỳ tốt.
- Không gian rộng rãi hàng đầu: Chiều rộng 1.935 mm mang lại khoang cabin cực kỳ thoải mái cho cả gia đình.
- Vận hành mạnh mẽ: Động cơ 1.5L EcoBoost cho sức kéo 248 Nm ngay từ vòng tua thấp.
- Trang bị tiện nghi hậu đĩnh: Màn hình 12.3 inch kết nối không dây, phanh tay điện tử, điều hòa tự động 2 vùng.
- Khung gầm êm ái: Treo sau đa liên kết vượt trội.

Nhược Điểm
- Thiếu gói tính năng an toàn chủ động ADAS (chỉ có trên phiên bản Titanium trở lên).
- Chưa có cửa sổ trời Panorama và cốp mở điện.
- Nội thất sử dụng chất liệu Vinyl thay vì da hạt cao cấp.
13. Đối Tượng Khách Hàng Phù Hợp
Ford Territory Trend 1.5 AT là sự lựa chọn hoàn hảo cho:
- Gia đình trẻ mua xe lần đầu: Cần một chiếc SUV 5 chỗ rộng rãi, an toàn, tiện nghi hiện đại và giá cả phải chăng.
- Khách hàng ưu tiên không gian & sự êm ái: Thường xuyên đi du lịch dã ngoại cùng gia đình đông người.
- Doanh nghiệp / Khách hàng chạy dịch vụ đưa đón cao cấp: Chi phí đầu tư ban đầu thấp, khấu hao nhanh, thiết kế sang trọng ấn tượng.

(Tham khảo thêm bài tư vấn Top Mẫu SUV Gia Đình 5 Chỗ Đáng Mua Nhất Nửa Sau Năm 2026).
Lời Kết
Với mức giá khởi điểm chỉ 739.000.000 VNĐ, Ford Territory Trend 1.5 AT thực sự là một “món lời” lớn trong phân khúc C-SUV. Việc sở hữu không gian cabin rộng rãi bậc nhất, thiết kế ngoại thất bắt mắt, động cơ tăng áp 160 mã lực cùng danh sách tiện nghi dạt dào giúp phiên bản này hoàn toàn đáp ứng tốt nhu cầu sử dụng thực tế của đa số người dùng Việt.
Nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc xe gầm cao hiện đại, tối ưu chi phí đầu tư mà vẫn mang lại trải nghiệm lái đầm chắc chuẩn xe Mỹ, Ford Territory Trend 1.5 AT chắc chắn là cái tên đứng đầu danh sách tham khảo.
Hãy tiếp tục theo dõi Xe Lăn Bánh (xelanbanh.vn) để nhận những thông tin đánh giá xe chuyên sâu, bảng giá cập nhật liên tục và các tư vấn mua xe hữu ích nhất!










