Phân khúc SUV 7 chỗ cỡ trung tại Việt Nam luôn là cuộc đua nảy lửa giữa các tên tuổi lớn. Sự xuất hiện của Ford Everest Platinum 2.0L AT 4×2 với giá niêm yết 1.335.000.000 VNĐ đã tạo nên một chuẩn mực mới. Đây là sự kết hợp hoàn hảo giữa diện mạo bề thế độc bản của dòng Platinum, không gian nội thất thương gia cao cấp cùng chi phí sở hữu vô cùng hợp lý nhờ hệ dẫn động cầu sau tối ưu cho đô thị và đường trường.

Vậy phiên bản Ford Everest Platinum 1 cầu này sở hữu những điểm đắt giá nào để chinh phục các gia đình Việt và giới doanh nhân? Hãy cùng đội ngũ chuyên gia của Xe Lăn Bánh phân tích chi tiết từ thông số kỹ thuật, thiết kế, công nghệ đến chi phí sử dụng thực tế qua bài viết dưới đây!
1. Tổng Quan & Bảng Giá Niêm Yết Ford Everest Platinum 2.0L AT 4×2
Phiên bản Everest Platinum 2.0L AT 4×2 là sự bổ sung chiến lược trong dải sản phẩm Ford Everest thế hệ mới. Xe hướng tới những khách hàng yêu thích sự sang trọng, lịch lãm đặc trưng của bản Platinum nhưng chủ yếu di chuyển trên các cung đường hỗn hợp, đô thị hoặc đường trường.
Bảng Giá Niêm Yết & Lăn Bánh Dự Kiến (Đơn vị: VNĐ)
| Phiên bản xe | Giá niêm yết | Giá lăn bánh dự kiến (Hà Nội/TP.HCM) | Giá lăn bánh dự kiến (Tỉnh khác) |
| Ford Everest Active 2.0L AT 4×2 | 1.099.000.000 | ~ 1.253.000.000 | ~ 1.212.000.000 |
| Ford Everest Sport 2.0L AT 4×2 | 1.178.000.000 | ~ 1.341.000.000 | ~ 1.299.000.000 |
| Ford Everest Platinum 2.0L AT 4×2 | 1.335.000.000 | ~ 1.517.000.000 | ~ 1.472.000.000 |
| Ford Everest Platinum 2.0L AT 4×4 | 1.549.000.000 | ~ 1.757.000.000 | ~ 1.707.000.000 |
| Ford Everest Platinum+ 2.3L AT 4×4 | 1.699.000.000 | ~ 1.925.000.000 | ~ 1.872.000.000 |

Lưu ý: Giá lăn bánh thực tế phụ thuộc vào các chương trình ưu đãi chính hãng và lệ phí tại từng địa phương.
2. Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết Ford Everest Platinum 2.0L AT 4×2
Để quý khách hàng nắm rõ nền tảng cơ khí và quy mô của xe, Xe Lăn Bánh đã tổng hợp bảng thông số chuẩn từ nhà sản xuất:
| Danh mục | Thông số chi tiết trên bản Platinum 2.0L AT 4×2 |
| Động cơ |
Diesel Single-Turbo 2.0L i4 TDCI, Trục cam kép, có làm mát khí nạp |
| Dung tích xi-lanh |
1.996 cc |
| Công suất cực đại |
170 PS (125 kW) / 3.500 vòng/phút |
| Mô-men xoắn cực đại |
405 Nm / 1.750 – 2.500 vòng/phút |
| Hộp số |
Số tự động 6 cấp (6-Speed AT) |
| Hệ dẫn động |
Dẫn động 1 cầu (4×2 / Cầu sau) |
| Trợ lực lái |
Trợ lực lái điện (EPAS) |
| Kích thước D x R x C |
4.914 x 1.923 x 1.842 mm |
| Chiều dài cơ sở |
2.900 mm |
| Khoảng sáng gầm xe |
200 mm |
| Lốp & Vành xe |
Lốp 255/55R20, Vành hợp kim 20 inch |
| Nhiên liệu & Dung tích |
Dầu Diesel 0.001S-V (Euro 5) / Bình nhiên liệu 80 lít |
3. Đánh Giá Ngoại Thất: Đĩnh Đạc, Đậm Chất Mỹ & Khác Biệt
Ngoại thất của Ford Everest Platinum 2.0L AT 4×2 thừa hưởng trọn vẹn ngôn ngữ thiết kế toàn cầu của Ford, tạo ấn tượng uy nghi ngay từ cái nhìn đầu tiên.

-
Đầu xe kiêu hãnh: Điểm nhấn nhận diện độc quyền chính là dòng chữ nổi PLATINUM 3D mạ chrome đặt trang trọng trên nắp capo. Lưới tản nhiệt thiết kế tinh xảo với các chi tiết mạ chrome sáng bóng kết hợp thanh ngang khỏe khoắn.
-
Hệ thống đèn chiếu sáng: Trang bị cụm đèn pha LED Matrix thông minh có khả năng tự động bật/tắt, tự động điều chỉnh góc chiếu sáng và chống chói cho xe ngược chiều (Auto High Beam). Dải đèn LED định vị ban ngày hình chữ C đặc trưng giúp chiếc xe cực kỳ nổi bật.

-
Thân xe cơ bắp: Vóc dáng xe bề thế với chiều dài gần 5 mét. Xe trang bị bộ vành hợp kim 20 inch phối màu thể thao đi cùng lốp 255/55R20 cho khả năng bám đường vượt trội và vẻ ngoài vững chãi. Gương chiếu hậu chỉnh/gập điện, tích hợp sấy gương và đèn báo rẽ.
-
Đuôi xe hầm hố: Cụm đèn hậu LED dải rộng nối liền bằng thanh ốp đồ họa sắc nét, chiều rộng xe gia tăng làm tôn lên tư thế đứng vững chãi. Xe trang bị cửa hậu đóng mở bằng điện thông minh hỗ trợ rảnh tay.

4. Không Gian Nội Thất & Tiện Nghi Đỉnh Cao
Sở hữu chiều dài cơ sở lên tới 2.900 mm, không gian cabin của Ford Everest Platinum 2.0L AT 4×2 thiết lập một không gian rộng rãi chuẩn thương gia cho cả 7 vị trí ngồi.

Bảng Trang Bị Tiện Nghi Cao Cấp Trong Cabin
| Chi tiết trang bị | Tiêu chuẩn trên phiên bản Platinum 2.0L AT 4×2 |
| Màn hình giải trí |
Màn hình cảm ứng dọc 12 inch, tích hợp hệ thống SYNC®4A |
| Màn hình đồng hồ lái |
Màn hình kỹ thuật số 12.4 inch hiển thị đa thông tin sắc nét |
| Chất liệu nội thất |
Da cao cấp màu đen, lòng ghế may họa tiết trần trám sang trọng |
| Hàng ghế trước |
Chỉnh điện 10 hướng, tích hợp sưởi ghế và thông gió hàng ghế trước |
| Cửa sổ trời |
Cửa sổ trời toàn cảnh Panorama đóng mở điện |
| Sạc điện thoại |
Sạc không dây chuẩn Qi + Cổng kết nối USB/Type-C |
| Tính năng nhớ vị trí |
Nhớ vị trí ghế lái tiện lợi |
| Mở khóa thông minh |
Khởi động bằng nút bấm Power Push Start & Chìa khóa thông minh |

Hàng ghế thứ 2 và thứ 3 có không gian để chân rất thoải mái. Đặc biệt, hàng ghế thứ 3 gập phẳng linh hoạt giúp mở rộng tối đa dung tích khoang hành lý khi cần chở đồ đạc cho những chuyến đi xa.
5. Hệ Thống Điều Hòa & Tiện Ích Hành Khách
Để tối ưu sự dễ chịu cho điều kiện thời tiết nóng ẩm tại Việt Nam, hệ thống điều hòa trên Ford Everest Platinum 2.0L AT 4×2 được đầu tư bài bản:

-
Điều hòa tự động 2 vùng khí hậu: Giúp người lái và hành khách phía trước chủ động cài đặt mức nhiệt độ riêng biệt.
-
Họng gió điều hòa trên cao cho hàng ghế 2 và 3: Đảm bảo luồng không khí mát lạnh lan tỏa nhanh chóng đến từng vị trí ngồi.
-
Kính điều khiển điện 1 chạm: Tích hợp tính năng chống kẹt an toàn cho cả hai hàng ghế trước.
-
Ổ cắm nguồn điện: Xe trang bị nguồn điện 12V tiện lợi cùng các cổng sạc Type-C/USB trải đều trên các hàng ghế.
6. Khung Gầm, Hệ Thống Phanh & Khả Năng Vận Hành
Nền tảng khung gầm đầm chắc là “DNA” tạo nên uy tín của thương hiệu xe Mỹ.

Hệ Thống Khung Gầm & Treo:
-
Treo trước: Hệ thống treo độc lập, lò xo trụ, thanh cân bằng và giảm chấn thủy lực.
-
Treo sau: Sử dụng lò xo trụ, ống giảm chấn lớn kết hợp thanh cân bằng liên kết kiểu Watt’s linkage. Kết cấu này giúp triệt tiêu rung động ngang, giữ cho thân xe luôn ổn định khi vào cua hay đi qua gờ giảm tốc.
Hệ Thống Phanh & Tay Lái:
-
Hệ thống phanh: Phanh đĩa tản nhiệt cho cả bánh trước và bánh sau.
-
Phanh tay điện tử (EPB): Tích hợp tính năng giữ phanh tự động, giúp việc di chuyển trong đô thị đông đúc trở nên nhàn nhã.
-
Trợ lực lái điện (EPAS): Vô-lăng nhẹ nhàng khi luồn lách ở tốc độ thấp và siết chắc, phản hồi chính xác khi đi tốc độ cao.

Động cơ 2.0L Diesel Single-Turbo (170 PS, 405 Nm) kết hợp cùng hộp số tự động 6 cấp mang lại khả năng tăng tốc mượt mà, tối ưu hóa mức tiêu hao nhiên liệu mà vẫn dư dả sức kéo cho một chiếc SUV 7 chỗ cỡ lớn.
7. Trang Bị An Toàn & Công Nghệ Hỗ Trợ Lái ADAS
Ford Everest Platinum 2.0L AT 4×2 sở hữu một danh sách công nghệ an toàn chủ động và thụ động vô cùng ấn tượng:

-
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control): Tự động duy trì khoảng cách an toàn với xe phía trước.
-
Cảnh báo va chạm & Hỗ trợ phanh khẩn cấp (FCW & AEB): Nhận diện chướng ngại vật phía trước để tự động phanh giảm thiểu va chạm.
-
Cảnh báo lệch làn & Hỗ trợ duy trì làn đường (LDW & LKA): Giữ xe đi đúng tâm làn đường.
-
Cảnh báo điểm mù kết hợp Cảnh báo phương tiện cắt ngang (BLIS w/ CTA): Hỗ trợ chuyển làn và lùi xe an toàn.
-
Camera toàn cảnh 360 độ: Quan sát toàn diện xung quanh xe trên màn hình 12 inch.
-
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe: Tích hợp cả cảm biến trước và cảm biến sau.
-
Hệ thống 7 túi khí: Bảo vệ tối đa hành khách ở tất cả các vị trí ngồi.
-
Hệ thống kiểm soát áp suất lốp (TPMS): Theo dõi thông số lốp trực tiếp.

8. Bảng Màu Sắc Tùy Chọn
Khách hàng mua Ford Everest Platinum 2.0L AT 4×2 có thể lựa chọn các màu sơn ngoại thất thời thượng kết hợp nội thất da cao cấp:
| Màu ngoại thất | Tùy chọn nội thất / Giá |
| Trắng Tuyết |
Da Cao Cấp Màu Đen (Họa tiết trần trám, logo Platinum) Giá: 1.343.000.000 VNĐ |
| Đen | Giá: 1.335.000.000 VNĐ |
| Bạc | Giá: 1.335.000.000 VNĐ |
| Xám Meteor | Giá: 1.335.000.000 VNĐ |
| Xanh Thạch Anh | Giá: 1.343.000.000 VNĐ |
9. So Sánh Ford Everest Platinum 2.0L AT 4×2 Với Các Đối Thủ Cùng Phân Khúc
Để giúp quý độc giả có góc nhìn khách quan, Xe Lăn Bánh đã thực hiện bảng so sánh giữa Everest Platinum 4×2 và các đối thủ cạnh tranh trực tiếp: Toyota Fortuner Legender 2.4L 4×2 và Hyundai Santa Fe 2.0 Turbo:

| Tiêu chí | Ford Everest Platinum 2.0L AT 4×2 | Toyota Fortuner Legender 2.4L 4×2 | Hyundai Santa Fe 2.0 Turbo Premium |
| Giá niêm yết | 1.335.000.000 VNĐ | ~ 1.270.000.000 VNĐ | ~ 1.269.000.000 VNĐ |
| Động cơ |
2.0L Diesel Turbo |
2.4L Diesel Turbo | 2.0L Xăng Turbo |
| Công suất / Mô-men |
170 PS / 405 Nm |
147 PS / 400 Nm | 230 PS / 353 Nm |
| Chiều dài cơ sở |
2.900 mm (Rộng nhất) |
2.745 mm | 2.815 mm |
| Màn hình giải trí |
12 inch cảm ứng dọc (SYNC 4A) |
8 inch | 12.3 inch |
| Màn hình lái |
12.4 inch Digital |
4.2 inch TFT | 12.3 inch Digital |
| Cửa sổ trời |
Panorama toàn cảnh |
Không có | Panorama toàn cảnh |
| Thông gió hàng ghế trước |
Có trang bị |
Không có | Có trang bị |

Đánh giá: Ford Everest Platinum 2.0L AT 4×2 áp đảo về kích thước không gian cabin, độ rộng rãi ở hàng ghế thứ 3 cùng trang bị công nghệ màn hình đôi 12 inch và hệ thống an toàn thông minh bậc nhất phân khúc.
10. Tính Toán Chi Phí Vận Hành Thực Tế (Ước Tính Cho 1 Năm / 15.000 km)
Dưới đây là bảng dự toán chi phí nuôi xe Ford Everest Platinum 2.0L AT 4×2 thực tế:
-
Chi phí nhiên liệu:
-
Mức tiêu thụ trung bình: ~ 7,3 lít Dầu / 100km.
-
Quãng đường 15.000 km/năm. Tiêu tốn khoảng 1.095 lít dầu Diesel.
-
Chi phí dầu ước tính: ~ 22.000.000 VNĐ/năm (~ 1,8 triệu VNĐ/tháng).
-
-
Chi phí bảo dưỡng định kỳ:
-
Bảo dưỡng các cấp tại Đại lý chính hãng: ~ 5.000.000 – 7.000.000 VNĐ/năm.
-
-
Chi phí cố định (Bảo hiểm, đăng kiểm, phí đường bộ, gửi xe):
-
Bảo hiểm vật chất xe: ~ 16.000.000 VNĐ/năm.
-
Phí đường bộ, gửi xe đô thị, bảo hiểm TNDS: ~ 22.000.000 VNĐ/năm.
-

Tổng chi phí vận hành ước tính: Khoảng 5.500.000 – 6.000.000 VNĐ / tháng. Đây là con số vô cùng tiết kiệm đối với một chiếc SUV 7 chỗ cỡ lớn chạy động cơ dầu.
11. Ưu Nhược Điểm: Có Nên Mua Ford Everest Platinum 2.0L AT 4×2?
Ưu Điểm:
-
Thiết kế đỉnh cao với nhận diện PLATINUM 3D, vành 20 inch đĩnh đạc.
-
Khung gầm chắc chắn, hệ thống treo Watts linkage mang đến khả năng vận hành êm ái.
-
Nội thất thương gia: Da cao cấp, sưởi/thông gió ghế trước, cửa sổ trời Panorama.
-
Công nghệ dẫn đầu: Màn hình cảm ứng 12 inch SYNC®4A, camera 360, gói ADAS hoàn chỉnh.
-
Chi phí nhiên liệu dầu Diesel vô cùng tiết kiệm.
Nhược Điểm:
-
Hệ dẫn động 1 cầu (4×2) không tối ưu cho những khách hàng thường xuyên phải đi off-road nặng hay leo trèo đường đầm lầy.
-
Kích thước xe lớn đòi hỏi người lái cần chú ý khi quay đầu trong ngõ hẹp.
12. Đối Tượng Khách Hàng Phù Hợp
Ford Everest Platinum 2.0L AT 4×2 được sinh ra để dành cho:
-
Gia đình nhiều thế hệ: Cần không gian 7 chỗ rộng rãi thực sự, an toàn tuyệt đối và sự tiện nghi thoải mái cho mọi hành trình dài.
-
Doanh nhân & Chuyên gia: Cần một chiếc xe gặp gỡ đối tác có ngoại hình uy nghi, đẳng cấp không kém các dòng xe sang nhưng chi phí sử dụng lại vô cùng hợp lý.
13. Ưu Đãi & Chính Sách Khuyến Mãi Chính Hãng Hiện Hành
Sở hữu Ford Everest Platinum 2.0L AT 4×2 thời điểm này, khách hàng sẽ nhận được những đặc quyền dịch vụ vượt trội từ Ford Việt Nam:
-
Chính sách bảo hành: Gói bảo hành tiêu chuẩn lên đến 5 năm hoặc 150.000 km (tùy điều kiện nào đến trước).
-
Kết nối ứng dụng FordPass: Cho phép khởi động xe từ xa, làm mát khoang cabin, khóa/mở cửa xe và kiểm tra tình trạng xe ngay trên điện thoại di động.
-
Hệ sinh thái dịch vụ Ford: Dịch vụ nhận & giao xe tận nơi, cứu hộ 24/7, bảo dưỡng nhanh 60 phút.
Lời Kết
Với mức giá 1.335.000.000 VNĐ, Ford Everest Platinum 2.0L AT 4×2 khẳng định vị thế “vua phân khúc” khi dung hòa hoàn hảo giữa ngoại hình đĩnh đạc, tiện nghi sang trọng cùng chi phí vận hành kinh tế. Chiếc xe hứa hẹn sẽ mang đến những trải nghiệm nâng tầm cho bạn và gia đình trên mọi cung đường.
Hãy liên hệ ngay đại lý Ford gần nhất hoặc theo dõi các bài viết đánh giá tiếp theo trên Xe Lăn Bánh để không bỏ lỡ các ưu đãi mới nhất!
Khám phá thêm các bài viết liên quan trên Xe Lăn Bánh:
-
So Sánh Ford Everest Platinum 4×2 Và Everest Platinum 4×4: Bản Nào Tối Ưu Hơn?
-
Hướng Dẫn Tối Ưu Tính Năng Kết Nối Khởi Động Từ Xa Qua Ứng Dụng FordPass
-
Top 5 Mẫu SUV 7 Chỗ Máy Dầu Tiết Kiệm Nhiên Liệu Đáng Mua Nhất
-
Đánh Giá Chi Tiết Hệ Thống Đèn Pha LED Matrix Thông Minh Trên Xe Ford
-
Hướng Dẫn Chi Tiết Quy Trình Bảo Dưỡng Xe Động Cơ Diesel Đúng Cách

















