Thị trường SUV 7 chỗ tại Việt Nam đang chứng kiến bước chuyển mình mạnh mẽ với sự xuất hiện của phiên bản đỉnh cao nhất dòng xe Ford Everest: Ford Everest Platinum+ 2.3L AT 4×4. Sở hữu mức giá niêm yết 1.629.000.000 VNĐ, đây là mẫu xe đại diện cho sự hòa quyện hoàn hảo giữa sức mạnh vận hành vượt trội, thiết kế sang trọng và loạt công nghệ an toàn, tiện nghi tiệm cận các dòng xe hạng sang.

Hãy cùng các chuyên gia đánh giá xe tại Xe Lăn Bánh phân tích toàn diện, chi tiết từ thông số kỹ thuật, trải nghiệm thực tế đến chi phí nuôi xe của “ông vua” phân khúc SUV khung gầm rời này!
1. Tổng Quan & Bảng Giá Lăn Bánh Ford Everest Platinum+ 2.3L AT 4×4
Mẫu xe Ford Everest Platinum+ 2.3L AT 4×4 là phiên bản flagship được Ford trang bị động cơ xăng EcoBoost nổi tiếng, đi kèm hệ dẫn động hai cầu chủ động (4×4) linh hoạt và loạt trang bị độc quyền.
Bảng Giá Niêm Yết & Lăn Bánh Dự Kiến (Đơn vị: VNĐ)
| Phiên bản xe | Giá niêm yết | Lăn bánh dự kiến (Hà Nội) | Lăn bánh dự kiến (TP.HCM) | Lăn bánh dự kiến (Tỉnh khác) |
| Everest Active 2.0L AT 4×2 | 1.099.000.000 | ~ 1.253.000.000 | ~ 1.231.000.000 | ~ 1.212.000.000 |
| Everest Sport 2.0L AT 4×2 | 1.178.000.000 | ~ 1.341.000.000 | ~ 1.318.000.000 | ~ 1.299.000.000 |
| Everest Platinum 2.0L AT 4×2 | 1.409.000.000 | ~ 1.600.000.000 | ~ 1.572.000.000 | ~ 1.553.000.000 |
| Everest Platinum 2.0L AT 4×4 | 1.549.000.000 | ~ 1.757.000.000 | ~ 1.726.000.000 | ~ 1.707.000.000 |
| Ford Everest Platinum+ 2.3L AT 4×4 |
1.629.000.000 |
~ 1.847.000.000 | ~ 1.814.000.000 | ~ 1.795.000.000 |
*Lưu ý: Mức giá lăn bánh trên chưa bao gồm các chương trình khuyến mãi, giảm giá trực tiếp từ đại lý chính hãng tại thời điểm mua.
2. Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết Ford Everest Platinum+ 2.3L AT 4×4
Dưới đây là chi tiết thông số kỹ thuật chính thức từ brochure nhà sản xuất Ford:
| Danh mục | Thông số kỹ thuật chi tiết PDF |
| Loại động cơ |
Xăng EcoBoost 2.3L 14 GTDI, Trục cam kép, có làm mát khí nạp |
| Dung tích xi-lanh |
2.261 cc |
| Công suất cực đại |
300 PS (221 kW) / 5.550 rpm |
| Mô-men xoắn cực đại |
445 Nm / 3.500 rpm |
| Hộp số |
Số tự động 10 cấp điện tử (10 Speeds AT E-Shifter) |
| Hệ thống dẫn động |
Hai cầu chủ động (4×4) |
| Hệ thống kiểm soát địa hình |
Có (6 Chế độ lái tùy chọn) |
| Trợ lực lái |
Trợ lực lái điện (EPAS) |
| Kích thước D x R x C |
4.914 x 1.923 x 1.842 mm |
| Chiều dài cơ sở |
2.900 mm |
| Khoảng sáng gầm xe |
220 mm |
| Dung tích bình nhiên liệu |
80 Lít |
| Mức tiêu chuẩn khí thải |
Euro 5 (Xăng RON 95-V / Xăng sinh học Euro 5) |
| Lốp & Vành xe |
Lốp 275/45R21 – Vành hợp kim 21 inch |
3. Đánh Giá Ngoại Thất: Bề Thế, Khí Chất Uy Nghi & Độc Bản
So với các phiên bản tiêu chuẩn, Ford Everest Platinum+ 2.3L AT 4×4 tạo nên sự khác biệt ngay từ ánh nhìn đầu tiên nhờ ngôn ngữ thiết kế PLATINUM đầy kiêu hãnh.
Điểm Nhấn Đầu Xe & Đèn Chiếu Sáng

-
Dòng chữ PLATINUM 3D: Nổi bật dập nổi ngay trên nắp capo tôn vinh sự sang trọng và vị thế chủ nhân.
-
Mặt ca-lăng độc quyền: Lưới tản nhiệt thiết kế tinh xảo kết hợp cùng dải crom sáng bóng liền mạch.
-
Cụm đèn pha Matrix LED: Trang bị công nghệ Matrix LED thông minh với khả năng tự động chiếu góc khi ôm cua, tự động bật/tắt và chống chói tự động (Auto High Beam) cho xe ngược chiều.
Thân Xe & Hông Xe

-
Vành hợp kim 21 inch: Xe trang bị bộ mâm hợp kim đa chấu 21 inch sắc sảo đi kèm bộ lốp 275/45R21. Kích thước vành lớn không chỉ giúp tăng độ bám đường mà còn tôn lên vóc dáng hầm hố, bề thế cho chiếc SUV Mỹ.
-
Gương chiếu hậu: Chỉnh điện, gập điện tích hợp đèn báo rẽ và tính năng sấy gương tiện lợi khi đi dưới trời mưa ẩm.
Đuôi Xe
-
Cụm đèn hậu LED: Thiết kế nối liền trải rộng gia tăng chiều rộng thị giác, giúp đuôi xe cân đối và vững chãi.
-
Cửa hậu đóng mở điện: Tích hợp tính năng đóng mở điện thông minh, khoang cửa mở rộng hơn giúp thao tác chất/dỡ hành lý cực kỳ dễ dàng.
4. Không Gian Nội Thất & Điểm Nhấn Tiện Nghi Thương Gia
Nội thất của Ford Everest Platinum+ 2.3L AT 4×4 mang đến trải nghiệm thượng thượng vượt xa chuẩn mực của một chiếc SUV phổ thông.

Ghế Ngồi & Chất Liệu Da Cao Cấp
-
Chất liệu da Premium: Toàn bộ ghế ngồi bọc da cao cấp với họa tiết thêu trần trám tinh xảo và logo Platinum dập chìm.
-
Ghế trước chỉnh điện 10 hướng: Hàng ghế lái và ghế phụ đều hỗ trợ chỉnh điện 10 hướng, tích hợp tính năng sưởi điện và thông gió mát lưng, riêng ghế lái có thêm bộ nhớ vị trí.
-
Hàng ghế 3 gập điện: Tối ưu sự tiện lợi vượt trội với hàng ghế thứ 3 gập điện linh hoạt bằng nút bấm, dễ dàng tạo nên không gian phẳng rộng rãi để chứa đồ hành lý.
Tiện Nghi Cabin Đỉnh Cao
-
Màn hình cảm ứng trung tâm 12 inch: Tích hợp hệ thống giải trí SYNC®4A hỗ trợ kết nối Apple CarPlay / Android Auto không dây, ra lệnh bằng giọng nói mượt mà.
-
Đồng hồ lái kỹ thuật số 12.4 inch: Màn hình lớn sắc nét hiển thị đa dạng thông số vận hành và các chế độ địa hình.
-
Hệ thống âm thanh cao cấp: Sở hữu dàn 12 loa B&O (Bang & Olufsen) đỉnh cao, mang lại không gian âm nhạc chân thực sống động.
-
Cửa sổ trời toàn cảnh Panorama: Đóng mở điện mang không gian thoáng đãng ngoài trời vào cabin.
-
Cổng nguồn 220V/400W & Sạc không dây: Đáp ứng hoàn hảo nhu cầu sạc thiết bị điện tử, laptop khi đi công tác xa hoặc cắm trại.
5. Hệ Thống Điều Hòa & Khả Năng Lọc Không Khí
-
Điều hòa tự động 2 vùng độc lập: Cho phép người lái và hành khách phía trước điều chỉnh mức nhiệt độ riêng biệt.
-
Cửa gió trần xe cho hàng ghế 2 và 3: Các họng gió được bố trí trên trần giúp luồng khí mát lan tỏa cực nhanh tới từng vị trí ngồi.
-
Cản bụi & Lọc không khí: Xe được trang bị hệ thống lọc cabin cao cấp giúp duy trì bầu không khí trong lành, loại bỏ bụi bẩn và mùi khó chịu.
6. Động Cơ, Khung Gầm, Phanh & Trải Nghiệm Vận Hành
Điểm đắt giá nhất trên phiên bản Ford Everest Platinum+ chính là trái tim Động cơ xăng 2.3L EcoBoost.
Sức Mạnh Động Cơ EcoBoost 2.3L
Khác biệt hoàn toàn với các bản máy dầu 2.0L, khối động cơ xăng EcoBoost 2.3L sản sinh công suất ấn tượng 300 mã lực và mô-men xoắn 445 Nm. Ưu điểm vượt trội của máy xăng EcoBoost là vận hành siêu êm ái, giảm thiểu tối đa độ rung giật và tiếng ồn vọng vào cabin, đồng thời cho khả năng tăng tốc tức thì vô cùng nhạy bén.

Hộp Số & Hệ Dẫn Động
-
Hộp số tự động 10 cấp điện tử (E-Shifter): Dải tỉ số truyền rộng giúp xe chuyển số mượt mà, tối ưu hóa lực kéo và tiết kiệm nhiên liệu khi chạy cao tốc.
-
Hệ dẫn động 4×4 & 6 Chế độ lái: Người lái dễ dàng chuyển đổi giữa các chế độ lái (Normal, Eco, Tow/Haul, Slippery, Mud/Ruts, Sand) qua núm xoay trung tâm để chinh phục mọi địa hình từ đường trường đến băng bùn, cát mịn.

Khung Gầm & Treo
-
Thân vỏ vững chắc: Khung gầm thép cường lực chịu xoắn cao.
-
Treo trước: Độc lập, lò xo trụ, thanh cân bằng và giảm chấn thủy lực.
-
Treo sau: Lò xo trụ, ống giảm chấn lớn kết hợp thanh cân bằng liên kết Watts linkage giúp triệt tiêu rung lắc ngang, giữ xe luôn đầm chắc khi ôm cua ở tốc độ cao.
Hệ Thống Phanh & Tay Lái
-
Hệ thống phanh: Phanh đĩa tản nhiệt cả trước và sau, trang bị Phanh tay điện tử tích hợp Auto Hold.
-
Tay lái trợ lực điện (EPAS): Biến thiên theo tốc độ — nhẹ nhàng khi xoay xở trong phố đông và siết chặt, chính xác trên đường trường.
7. Trang Bị An Toàn Chủ Động & Bắt Cụm Công Nghệ ADAS
Chỉ số an toàn của Ford Everest Platinum+ 2.3L AT 4×4 đứng hàng đầu phân khúc với gói công nghệ hỗ trợ lái toàn diện:

-
7 Túi khí bảo vệ toàn diện.
-
Hệ thống Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control với Stop & Go).
-
Hỗ trợ duy trì làn đường & Cảnh báo lệch làn (LKA & LDW).
-
Cảnh báo va chạm phía trước & Phanh tự động khẩn cấp (FCW & AEB).
-
Hỗ trợ phanh khi lùi xe (Reverse Brake Assist).
-
Cảnh báo điểm mù kết hợp Cảnh báo phương tiện cắt ngang (BLIS with RCTA).
-
Camera 360 độ sắc nét: Tùy chọn nhiều góc nhìn toàn cảnh xung quanh xe.
-
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe trước/sau.
-
Hệ thống kiểm soát áp suất lốp (TPMS).
8. Bảng Màu Sắc Tùy Chọn
Khách hàng mua phiên bản Platinum+ có thể tùy chọn các màu sơn ngoại thất cao cấp:
| Màu Ngoại Thất PDF | Màu Nội Thất / Giá |
|
Trắng Tuyết |
Đen Premium (Da cao cấp thêu họa tiết trám & Logo Platinum) 1.637.000.000 VNĐ |
|
Đen |
1.629.000.000 VNĐ |
|
Xám Meteor |
1.629.000.000 VNĐ |
|
Xanh Thạch Anh |
1.637.000.000 VNĐ |
|
Bạc |
1.629.000.000 VNĐ |
9. So Sánh Ford Everest Platinum+ 2.3L AT 4×4 Với Các Đối Thủ
Trong tầm giá 1,6 – 1,7 tỷ VNĐ, Everest Platinum+ cạnh tranh trực tiếp với Toyota Fortuner Legender 2.8L 4×4 và Hyundai Santa Fe 1.6 Turbo Hybrid / 2.5 Turbo:

| Tiêu chí | Ford Everest Platinum+ 2.3L PDF | Toyota Fortuner Legender 2.8L | Hyundai Santa Fe Calligraphy |
| Giá niêm yết |
1.629.000.000 VNĐ |
~ 1.550.000.000 VNĐ | ~ 1.369.000.000 VNĐ |
| Động cơ |
Xăng 2.3L EcoBoost |
Dầu 2.8L GD | Xăng 2.5L / Hybrid |
| Công suất / Mô-men |
300 PS / 445 Nm |
201 hp / 500 Nm | 180 – 230 hp |
| Hộp số |
10 cấp E-Shifter |
6 cấp | 8 cấp Ly hợp kép |
| Mâm xe |
21 inch |
18 inch | 20 inch |
| Hàng ghế 3 gập điện |
Có |
Không (Gập treo bên) | Có |
| Hệ thống âm thanh |
12 loa B&O |
11 loa JBL | 12 loa Bose |

Nhận xét: Ford Everest Platinum+ áp đảo hoàn toàn về công suất máy (300 mã lực), không gian khoang cabin cực kỳ rộng rãi, vành mâm 21 inch lớn nhất phân khúc cùng khả năng cách âm vượt trội nhờ động cơ xăng EcoBoost.
10. Tính Toán Chi Phí Vận Hành Thực Tế (Dự Tính Cho 1 Năm / 15.000 km)
Dưới đây là ước tính chi phí nuôi xe Ford Everest Platinum+ 2.3L AT 4×4:

-
Chi phí nhiên liệu (Động cơ xăng 2.3L EcoBoost):
-
Mức tiêu thụ trung bình đường hỗn hợp: ~ 10,5 – 11,5 Lít / 100km.
-
Với 15.000 km/năm $\rightarrow$ Tiêu tốn khoảng 1.650 Lít xăng RON 95-V.
-
Chi phí xăng dự kiến: ~ 41.000.000 – 43.000.000 VNĐ/năm (~ 3,5 triệu VNĐ/tháng).
-
-
Chi phí bảo dưỡng định kỳ:
-
Cấp bảo dưỡng 5.000km, 10.000km, 15.000km tại đại lý chính hãng: ~ 5.000.000 – 8.000.000 VNĐ/năm.
-
-
Chi phí cố định (Bảo hiểm vật chất, đăng kiểm, đường bộ, gửi xe):
-
Bảo hiểm thân xe (1,3% – 1,5% giá trị xe): ~ 22.000.000 VNĐ/năm.
-
Phí bảo trì đường bộ, đăng kiểm, gửi xe: ~ 24.000.000 VNĐ/năm.
-

Tổng chi phí vận hành ước tính: Khoảng 7.500.000 – 8.500.000 VNĐ / tháng. Mức chi phí hoàn toàn tương xứng với một chiếc SUV hạng sang cỡ lớn 300 mã lực!
11. Ưu Nhược Điểm: Có Nên Mua Ford Everest Platinum+ 2.3L?
Ưu Điểm:
-
Động cơ xăng 2.3L EcoBoost 300 mã lực vận hành cực kỳ bốc, mượt mà và siêu êm.
-
Thiết kế ngoại thất đẳng cấp với bộ vành 21 inch và dòng chữ PLATINUM kiêu hãnh.
-
Nội thất da cao cấp có sấy/thông gió ghế, dàn 12 loa B&O và hàng ghế thứ 3 gập điện tiện lợi.
-
Gói an toàn Ford Co-Pilot360 cùng hệ dẫn động 4×4 vượt địa hình xuất sắc.
Nhược Điểm:
-
Chi phí đầu tư ban đầu cao nhất phân khúc SUV phổ thông.
-
Mức tiêu hao nhiên liệu máy xăng sẽ cao hơn một chút so với các bản máy dầu 2.0L Single/Bi-Turbo.
12. Đối Tượng Khách Hàng Phù Hợp
Phiên bản Everest Platinum+ 2.3L AT 4×4 sinh ra dành riêng cho:
-
Lãnh đạo, Doanh nhân thành đạt: Cần một mẫu xe gầm cao uy nghi, tiện nghi cao cấp để phục vụ công việc, đi đối tác mà vẫn đảm bảo sự riêng tư, êm ái.
-
Gia đình yêu thích du lịch trải nghiệm: Cần chiếc SUV 7 chỗ đích thực rộng rãi, khoang cốp lớn, trang bị dẫn động 2 cầu 4×4 tự tin chinh phục mọi địa hình đèo dốc, mạo hiểm.
-
Khách hàng dị ứng với tiếng ồn máy dầu: Muốn tận hưởng sự yên tĩnh tuyệt đối trong cabin đến từ động cơ xăng EcoBoost cao cấp.
13. Ưu Đãi & Chính Sách Khuyến Mãi Chính Hãng Current
Khi sở hữu Ford Everest Platinum+ 2.3L AT 4×4, khách hàng nhận được đặc quyền dịch vụ chính hãng vượt trội từ Ford:
-
Chế độ Bảo hành tiêu chuẩn: Bảo hành mở rộng lên tới 5 năm hoặc 150.000 km (tùy điều kiện nào đến trước).
-
Ứng dụng FordPass thông minh: Quản lý xe từ xa (Khởi động xe, bật điều hòa làm mát khoang lái trước khi lên xe, khóa/mở khóa từ xa, kiểm tra vị trí & áp suất lốp…).
-
Dịch vụ hậu mãi độc quyền: Dịch vụ bảo dưỡng nhanh 60 phút (60 Minutes Express Service), Dịch vụ sửa chữa lưu động (Mobile Service) và Cứu hộ Ford 24/7.
Lời Kết
Với mức giá 1.629.000.000 VNĐ, Ford Everest Platinum+ 2.3L AT 4×4 chính là lời khẳng định vị thế dẫn đầu trong phân khúc SUV 7 chỗ tại Việt Nam. Chiếc xe đáp ứng trọn vẹn mọi kỳ vọng về sức mạnh, sự êm ái, tiện nghi xa xỉ và độ an toàn tuyệt đối cho mọi chuyến hành trình của gia đình bạn.
Đừng quên liên hệ ngay đại lý Ford ủy quyền gần nhất để trải nghiệm lái thử chiếc SUV tuyệt vời này!



















