Trong phân khúc xe đa dụng (MPV) cỡ trung tại Việt Nam, Toyota Innova từ lâu đã là một biểu tượng về độ bền bỉ, tính kinh tế và khả năng giữ giá vượt trội. Tuy nhiên, để đáp ứng xu hướng tiêu dùng hiện đại đòi hỏi một mẫu xe vừa rộng rãi cho gia đình, vừa mang phong cách hiện đại, thể thao của một chiếc Crossover, Toyota đã cho ra mắt dòng xe Toyota Innova Cross hoàn toàn mới.

toyota-innova-cross-2-0v

Trong đó, phiên bản động cơ thuần xăng Toyota Innova Cross 2.0V với mức giá niêm yết từ 825.000.000 VNĐ đang là sự lựa chọn nhận được sự quan tâm lớn nhất từ cả người tiêu dùng gia đình lẫn các đơn vị kinh doanh vận tải cao cấp. Được phát triển trên nền tảng khung gầm toàn cầu TNGA hoàn toàn mới, sở hữu hệ dẫn động cầu trước, động cơ Dynamic Force 2.0L kết hợp hộp số CVT, phiên bản này mang lại trải nghiệm lái mượt mà, tiết kiệm nhiên liệu cùng không gian nội thất tiệm cận các dòng xe sang.

Trong bài viết này, Xe Lăn Bánh sẽ cùng quý khách hàng đi vào phân tích chuyên sâu về thông số kỹ thuật, thiết kế ngoại thất, nội thất, khả năng vận hành, trang bị an toàn, chi phí lăn bánh và so sánh Toyota Innova Cross 2.0V với các đối thủ cùng phân khúc.

1. Tổng Quan Về Bảng Giá Và Chi Phí Lăn Bánh Dự Kiến Cho Toyota Innova Cross 2.0V

Phiên bản Toyota Innova Cross 2.0V sở hữu mức giá niêm yết rất cạnh tranh trong phân khúc xe MPV cỡ trung 7-8 chỗ.

Bảng giá niêm yết và màu sắc ngoại thất

  • Giá xe Toyota Innova Cross 2.0V (Màu tiêu chuẩn): 825.000.000 VNĐ

  • Giá xe Toyota Innova Cross 2.0V (Màu Trắng ngọc trai): 833.000.000 VNĐ

  • Màu sắc ngoại thất: Trắng ngọc trai, Đen, Bạc, Đồng, Xanh ánh đen.

  • Màu sắc nội thất: Nâu – Đen phối màu sang trọng.

toyota-innova-cross-2-0v

Dự toán chi phí lăn bánh Toyota Innova Cross 2.0V

Để xe có thể lăn bánh hợp pháp trên đường, người mua cần chi trả thêm các khoản thuế, phí bắt buộc như: lệ phí trước bạ (10 – 12%), phí cấp biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS.

Khoản mục chi phí Hà Nội / TP.HCM (Tạm tính) Các Tỉnh/Thành khác (Tạm tính)
Giá niêm yết 825.000.000 VNĐ 825.000.000 VNĐ
Lệ phí trước bạ (10% – 12%) 99.000.000 VNĐ (12%) 82.500.000 VNĐ (10%)
Phí cấp biển số 20.000.000 VNĐ 1.000.000 VNĐ
Phí đăng kiểm 90.000 VNĐ 90.000 VNĐ
Phí bảo trì đường bộ (1 năm) 1.560.000 VNĐ 1.560.000 VNĐ
Bảo hiểm TNDS (1 năm) 873.400 VNĐ 873.400 VNĐ
Tổng chi phí lăn bánh (Ước tính) 946.523.400 VNĐ 911.023.400 VNĐ

Lưu ý: Bảng giá lăn bánh mang tính chất tham khảo, chưa bao gồm các chương trình khuyến mãi, giảm giá từ đại lý hoặc các dịch vụ tùy chọn thêm.

Để có góc nhìn toàn diện hơn về các quy định hiện hành khi làm thủ tục đăng ký xe, bạn có thể xem thêm bài viết hướng dẫn thủ tục đăng ký và chi phí sang tên xe ô tô mới nhất trên hệ thống của chúng tôi.

toyota-innova-cross-2-0v

2. Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết Toyota Innova Cross 2.0V

Khác biệt hoàn toàn so với thế hệ Innova cũ sử dụng khung gầm sắt-xi rời (Ladder frame) và hệ dẫn động cầu sau, Toyota Innova Cross 2.0V chuyển sang nền tảng khung gầm liền khối TNGA-C hoàn toàn mới đi kèm hệ dẫn động cầu trước. Sự thay đổi này giúp xe giảm đáng kể trọng lượng, tối ưu hóa không gian cabin và nâng cao độ ổn định khi vận hành.

Bảng thông số kỹ thuật cốt lõi:

Thông số Chi tiết trên Toyota Innova Cross 2.0V
Số chỗ ngồi 8 chỗ (Cấu hình 2 + 3 + 3)
Kiểu dáng xe MPV mang phong cách Crossover
Kích thước D x R x C 4.755 x 1.850 x 1.790 (mm)
Chiều dài cơ sở 2.850 mm
Khoảng sáng gầm xe 170 mm
Bán kính quay vòng tối thiểu 5,6 m
Động cơ 2.0L M20A-FKS, 4 xi-lanh thẳng hàng, DOHC, Dual VVT-i
Công suất tối đa 172 mã lực tại 6.600 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại 205 Nm tại 4.500 – 4.900 vòng/phút
Hộp số Tự động vô cấp Direct Shift-CVT (có chế độ giả lập 10 cấp)
Hệ dẫn động Cầu trước (FWD)
Hệ thống treo (Trước/Sau) MacPherson / Dầm xoắn (Torsion Beam)
Hệ thống phanh (Trước/Sau) Đĩa tản nhiệt / Đĩa đặc
Mâm xe & Lốp Hợp kim 18 inch, lốp 225/50R18
Dung tích bình nhiên liệu 52 lít

toyota-innova-cross-2-0v

3. Đánh Giá Chuyên Sâu Ngoại Thất Toyota Innova Cross 2.0V: Lột Xác Mang Phong Cách Crossover

Nếu như trước đây, Toyota Innova thường bị gắn nhãn là “xe dịch vụ” với thiết kế bo tròn đơn điệu, thì Toyota Innova Cross 2.0V đã tạo nên bước ngoặt lớn về mặt thị giác. Xe mang dáng dấp của một chiếc SUV/Crossover thực thụ: góc cạnh, cơ bắp và đầy hầm hố.

Đầu xe hầm hố, đậm chất SUV

  • Lưới tản nhiệt: Khung lưới tản nhiệt hình lục giác cỡ lớn, viền mạ crom phía dưới nối liền với cụm đèn chiếu sáng chính tạo nên diện mặt trước rất uy nghi và bề thế.

  • Cụm đèn chiếu sáng: Trang bị công nghệ full-LED hiện đại cho khả năng chiếu sáng vượt trội. Dải đèn LED định vị ban ngày được tích hợp khéo léo bên trong cụm đèn.

  • Cản trước và đèn sương mờ: Cản trước thiết kế dày dặn với các đường cắt gọt thể thao. Dải đèn báo rẽ LED dạng thanh ngang được đặt thấp phía dưới cản trước, mang lại điểm nhấn hiện đại khi di chuyển vào ban đêm.

toyota-innova-cross-2-0v

Thân xe cơ bắp, đường gân dập nổi

  • Chiều dài cơ sở 2.850 mm: Chiều dài cơ sở tăng thêm 100mm so với thế hệ cũ giúp phần thân xe trông thuôn dài và bề thế hơn hẳn.

  • Đường vòm bánh xe dập nổi: Các đường gân dập nổi chạy dọc thân xe kết hợp với ốp vòm bánh xe màu đen tạo nét khỏe khoắn đặc trưng của các dòng xe gầm cao.

  • Bộ mâm lốp cỡ lớn: Phiên bản 2.0V được trang bị bộ mâm hợp kim 18 inch mạ bạc thể thao, đi kèm bộ lốp 225/50R18 mang lại sự cân đối hoàn hảo cho phần tổng thể hông xe.

  • Gương chiếu hậu: Tích hợp đèn báo rẽ LED, tính năng chỉnh điện, gập điện tự động và tích hợp đèn chào mừng tiện lợi.

toyota-innova-cross-2-0v

Đuôi xe vững chãi, hiện đại

  • Cụm đèn hậu LED: Thiết kế đèn hậu LED kéo dài theo phương ngang, tạo hình gân guốc nối liền bởi thanh mạ crom trung tâm giúp đuôi xe nhìn rộng và vững chãi hơn.

  • Cánh hướng gió & ăng-ten vây cá: Cánh hướng gió thể thao tích hợp đèn báo phanh trên cao kết hợp ăng-ten vây cá mập tô điểm thêm tính trẻ trung cho xe.

Để tham khảo thêm các dòng xe gầm cao gia đình đang hot trên thị trường, bạn có thể tham khảo bài đánh giá chi tiết Toyota Corolla Cross để thấy rõ sự khác biệt về kích thước và công năng sử dụng.

toyota-innova-cross-2-0v

4. Đánh Giá Nội Thất & Tiện Nghi Toyota Innova Cross 2.0V: Tối Ưu Không Gian 8 Chỗ

Bước vào bên trong khoang cabin, Toyota Innova Cross 2.0V mang đến một không gian hiện đại, sang trọng hoàn toàn mới. Sự kết hợp giữa tông màu nội thất Nâu – Đen cao cấp cùng chất liệu da mềm bọc ở bảng điều khiển trung tâm tạo cảm giác tiệm cận các mẫu xe cao cấp.

Bảng taplo & Vô-lăng

  • Vô-lăng 3 chấu bọc da: Cho cảm giác cầm nắm đầm tay, tích hợp đầy đủ các nút bấm điều khiển âm thanh, đàm thoại rảnh tay, điều khiển màn hình đa thông tin và lẫy chuyển số thể thao phía sau vô-lăng.

  • Bảng đồng hồ hiển thị: Trang bị màn hình đa thông tin TFT 7 inch sắc nét, hiển thị đa dạng các thông số vận hành, mức tiêu thụ nhiên liệu và cảnh báo an toàn.

toyota-innova-cross-2-0v

Không gian ghế ngồi & Cấu hình 8 chỗ rộng rãi

Điểm cộng lớn nhất của phiên bản Innova Cross 2.0V so với bản Hybrid (7 chỗ ghế thương gia) chính là cấu hình 8 chỗ ngồi (2 + 3 + 3) cực kỳ linh hoạt cho gia đình đông người hoặc xe chạy hợp đồng.

  • Ghế lái: Bọc da cao cấp, hỗ trợ chỉnh điện 8 hướng giúp người lái dễ dàng tìm được vị trí ngồi thoải mái nhất.

  • Hàng ghế thứ 2: Ghế băng 3 chỗ ngồi rộng rãi, có tựa tay trung tâm tích hợp khay để cốc. Ghế có thể gập 60:40 và trượt lên/xuống linh hoạt để chia sẻ khoảng chân cho hàng ghế thứ 3.

  • Hàng ghế thứ 3: Đây luôn là điểm mạnh nhất của Innova. Không gian hàng ghế thứ 3 đủ rộng cho 3 người trưởng thành ngồi thoải mái trên hành trình dài nhờ trần xe cao và sàn xe phẳng. Khả năng gập phẳng 50:50 xuống sàn giúp tối ưu diện tích khoang hành lý lên tới hàng trăm lít.

toyota-innova-cross-2-0v

Trang bị tiện nghi & Hệ thống điều hòa

  • Màn hình giải trí trung tâm: Màn hình cảm ứng kích thước lớn 10.1 inch đặt nổi, hỗ trợ kết nối Apple CarPlay và Android Auto không dây, Bluetooth, USB.

  • Hệ thống điều hòa: Điều hòa tự động 1 vùng với cửa gió điều hòa riêng biệt cho từng hàng ghế trang bị trên trần xe. Người ngồi sau có thể tự điều chỉnh tốc độ quạt gió riêng, mang lại khả năng làm lạnh sâu và nhanh đặc trưng của xe Toyota.

  • Phanh tay điện tử & Auto Hold: Trang bị tiêu chuẩn giúp giải phóng không gian bệ trung tâm và tăng sự tiện lợi tối đa khi dừng đèn đỏ trong thành phố.

  • Cổng sạc đa dạng: Xe trang bị nhiều cổng sạc Type-C và Type-A bố trí đều cho cả 3 hàng ghế, đáp ứng nhu cầu sạc thiết bị di động của mọi hành khách.

  • Cốp mở điện: Tiện lợi khi mang vách hành lý nặng mà không tốn sức nâng tay.

toyota-innova-cross-2-0v

Quý khách có thể xem thêm bài viết top mẫu xe 7-8 chỗ gia đình đáng mua nhất năm nay để so sánh không gian nội thất của Innova Cross với các dòng xe MPV khác.

5. Đánh Giá Động Cơ, Khung Gầm & Khả Năng Vận Hành Toyota Innova Cross 2.0V

Sự chuyển đổi sang nền tảng khung gầm TNGA-C cùng khối động cơ Dynamic Force thế hệ mới đã đem lại trải nghiệm vận hành hoàn toàn lột xác cho Toyota Innova Cross 2.0V.

toyota-innova-cross-2-0v

Khối động cơ Dynamic Force 2.0L mạnh mẽ

Xe sử dụng động cơ xăng 2.0L mã hiệu M20A-FKS sản sinh công suất tối đa 172 mã lực và mô-men xoắn 205 Nm. Động cơ này ứng dụng công nghệ phun xăng trực tiếp D-4S kết hợp van biến thiên thông minh Dual VVT-i, giúp tối ưu hóa hiệu suất đốt cháy nhiên liệu.

Hộp số Direct Shift-CVT thông minh

Khác với hộp số CVT thông thường, hộp số Direct Shift-CVT của Toyota có thêm một cấp số cơ khí (Launch Gear) phục vụ riêng cho việc khởi động và tăng tốc ở dải tốc độ thấp. Điều này giúp xe vọt đi nhanh chóng mà không bị cảm giác “hoãn ga” hay gào máy đặc trưng của CVT, đồng thời duy trì sự mượt mà và tiết kiệm nhiên liệu ở tốc độ cao.

toyota-innova-cross-2-0v

Khả năng vận hành và cách âm

  • Nền tảng TNGA-C: Khung gầm monocoque có độ cứng xoắn cao hơn đáng kể, trọng tâm xe hạ thấp giúp xe vào khúc ôm cua ổn định, giảm hiện tượng chòng chành bồng bềnh – điểm vốn bị phàn nàn trên thế hệ Innova cũ dùng khung gầm cầu sau.

  • Hệ thống treo: Treo trước MacPherson và treo sau Dầm xoắn được tinh chỉnh mềm mại, dã dập tốt các dao động từ mặt đường, mang lại sự êm ái cho hành khách.

  • Khả năng cách âm: Nhờ cấu trúc khung gầm liền khối và việc tăng cường các vật liệu tiêu âm ở hốc bánh, khoang động cơ, Innova Cross 2.0V có khả năng cách âm môi trường và cách âm gầm vượt trội hơn hẳn thế hệ tiền nhiệm.

Mức tiêu thụ nhiên liệu ấn tượng

Theo công bố từ nhà sản xuất Toyota Việt Nam, mức tiêu thụ nhiên liệu của Toyota Innova Cross 2.0V rất tối ưu đối với một chiếc xe 8 chỗ kích thước lớn:

  • Trong đô thị: ~ 8.7 lit/100 km

  • Ngoài đô thị: ~ 6.3 lit/100 km

  • Kết hợp: ~ 7.2 lit/100 km

toyota-innova-cross-2-0v

6. Trang Bị An Toàn Vượt Trội Trên Toyota Innova Cross 2.0V

Toyota Innova Cross 2.0V được trang bị danh sách tính năng an toàn vô cùng phong phú, bảo vệ tối đa cho mọi vị trí ngồi trên xe.

Các hệ thống an toàn chủ động & thụ động tiêu chuẩn:

toyota-innova-cross-2-0v

  • Hệ thống phanh: Phanh đĩa tản nhiệt phía trước, phanh đĩa đặc phía sau. Tích hợp đầy đủ ABS, EBD, BA.

  • Cân bằng điện tử (VSC): Giúp xe ổn định khi vào cua gấp hoặc di chuyển trên đường trơn trượt.

  • Hệ thống kiểm soát lực kéo (TRC): Hạn chế bánh xe bị trượt quay khi khởi hành trên đường cát, bùn lầy.

  • Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC): Giữ phanh trong 2-3 giây giúp người lái chuyển từ chân phanh sang chân ga an toàn trên dốc.

  • Hệ thống 8 cảm biến đỗ xe: Gồm cảm biến trước, sau và cảm biến góc giúp việc đỗ một chiếc xe dài 4.7m trở nên vô cùng dễ dàng.

  • Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSM): Cảnh báo bằng đèn hiệu trên gương chiếu hậu khi có xe đi vào vùng mù tầm nhìn.

  • Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau (RCTA): Hỗ trợ lùi xe an toàn khỏi ô đỗ khi bị khuất tầm nhìn hai bên.

  • Cảm biến áp suất lốp (TPMS): Theo dõi áp suất thực tế của từng lốp xe.

  • Hệ thống 6 túi khí: Bao gồm túi khí người lái, túi khí hành khách phía trước, 2 túi khí bên hông phía trước và 2 túi khí rèm kéo dài suốt chiều dài khoang cabin.

  • Camera 360 độ: Cho góc nhìn toàn cảnh xung quanh xe, hiển thị sắc nét trên màn hình 10.1 inch, xóa tan mọi điểm mù khi di chuyển trong ngõ hẹp.

toyota-innova-cross-2-0v

Để nâng cao kỹ năng sử dụng xe an toàn, bạn đọc có thể xem qua các kinh nghiệm lái xe an toàn trên đường cao tốc và trong đô thị được tổng hợp bởi đội ngũ chuyên gia của chúng tôi.

7. So Sánh Toyota Innova Cross 2.0V Với Các Đối Thủ Cùng Phân Khúc

Trong tầm giá từ 800 – 900 triệu đồng, Toyota Innova Cross 2.0V cạnh tranh trực tiếp với các đối thủ như Hyundai Custin 1.5T và Kia Carens 1.4T/1.5D.

Bảng so sánh thông số nhanh:

Tiêu chí so sánh Toyota Innova Cross 2.0V Hyundai Custin 1.5T Kia Carens 1.4T / 1.5D
Giá niêm yết 825.000.000 VNĐ ~ 850.000.000 VNĐ 779.000.000 – 859.000.000 VNĐ
Xuất xứ Nhập khẩu Indonesia Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Cấu hình ghế 8 chỗ ngồi 7 chỗ (Cửa lùa) 6 – 7 chỗ
Động cơ Xăng 2.0L (172 hp / 205 Nm) Xăng Turbo 1.5L (170 hp / 253 Nm) Turbo 1.4L / Dầu 1.5L
Hộp số Direct Shift-CVT Tự động 8 cấp 7 DCT / 6 AT
Khung gầm / Dẫn động Monocoque (FWD) Monocoque (FWD) Monocoque (FWD)
Không gian hàng 3 Rất rộng rãi (Rộng nhất) Khá rộng Trung bình
Khả năng giữ giá & Độ bền Rất cao (Thương hiệu Toyota) Trung bình Trung bình

Nhận xét chung:

  • So với Hyundai Custin: Custin lợi thế về cửa trượt điện chuẩn MPV cỡ lớn và nhiều trang bị hưởng thụ. Tuy nhiên, Innova Cross 2.0V lại vượt trội về cấu hình 8 chỗ ngồi, thương hiệu Nhật Bản bền bỉ, chi phí bảo dưỡng rẻ hơn và độ giữ giá khi bán lại cao hơn rõ rệt.

  • So với Kia Carens: Kia Carens thuộc phân khúc MPV cỡ nhỏ kéo dài, không gian hàng ghế thứ 3 và khoang hành lý không thể rộng rãi bằng Innova Cross. Innova Cross mang lại cảm giác chạy đầm chắc, vững chãi hơn hẳn trên những chặng đường dài.

toyota-innova-cross-2-0v

8. Đánh Giá Ưu Nhược Điểm Của Toyota Innova Cross 2.0V

Ưu điểm:

  1. Thiết kế lột xác ấn tượng: Mang dáng dấp Crossover thể thao, hiện đại, xóa bỏ hoàn toàn hình ảnh xe “dịch vụ” cũ kỹ.

  2. Nội thất 8 chỗ rộng rãi: Khả năng chở đủ 8 người trưởng thành một cách thoải mái cùng khoang hành lý rộng.

  3. Động cơ & Khung gầm TNGA mới: Xe chạy êm, cách âm tốt, vào cua ổn định và tiết kiệm nhiên liệu tối ưu.

  4. Trang bị tiện nghi vượt tầm: Có phanh tay điện tử, Auto Hold, màn hình 10.1 inch không dây, cốp điện, camera 360, cảnh báo điểm mù.

  5. Thương hiệu uy tín: Xe nhập khẩu Indonesia, bền bỉ, dễ thanh khoản và bảo dưỡng cực kỳ thuận tiện trên toàn quốc.

toyota-innova-cross-2-0v

Nhược điểm:

  1. Không trang bị gói Toyota Safety Sense (TSS): Gói an toàn chủ động TSS cao cấp (như Phanh tự động, Ga tự động thông minh, Hỗ trợ giữ làn) chỉ được trang bị trên bản Hybrid 2.0HEV.

  2. Chưa có cửa sổ trời toàn cảnh: Bản 2.0V không được trang bị cửa sổ trời panorama như phiên bản Hybrid.

  3. Thời gian chờ giao xe: Do là dòng xe nhập khẩu nguyên chiếc ăn khách, một số thời điểm khách hàng có thể phải chờ đợi để nhận đúng màu xe yêu thích.

9. Tính Toán Chi Phí Vận Hành Và Độc Giả Phù Hợp

Chi phí vận hành ước tính cho 1 năm (Khoảng 20.000 km):

  • Chi phí nhiên liệu: Mức tiêu thụ trung bình 7.5L/100km. Với 20.000 km, xe tiêu thụ khoảng 1.500 lít xăng. Giá xăng ước tính 23.000 VNĐ/L  ~ 34.500.000 VNĐ/năm.

  • Chi phí bảo dưỡng định kỳ: Toyota nổi tiếng với chi phí bảo dưỡng bình dân. Bảo dưỡng cấp nhỏ/trung bình 4 lần/năm $\rightarrow$ ~ 6.000.000 – 8.000.000 VNĐ/năm.

  • Chi phí gửi xe & Khác: Phí cầu đường, rửa xe, gửi xe  ~ 15.000.000 – 20.000.000 VNĐ/năm.

    Tổng chi phí nuôi xe: Khoảng 4.5 – 5.5 triệu đồng/tháng. Đây là con số rất kinh tế cho một chiếc xe đa dụng cỡ trung 8 chỗ.

toyota-innova-cross-2-0v

Đối tượng khách hàng phù hợp nhất với Toyota Innova Cross 2.0V:

  • Gia đình nhiều thế hệ (5-8 người): Cần một chiếc xe duy nhất đủ rộng cho cả đại gia đình cùng đi du lịch, về quê với sự an toàn, êm ái và không gian hành lý thoải mái.

  • Các doanh nghiệp, công ty, khách sạn cao cấp: Cần phương tiện đưa đón chuyên gia, đối tác sang trọng, lịch sự, bền bỉ và chi phí vận hành thấp.

  • Cá nhân kinh doanh dịch vụ vận tải VIP / Khách du lịch: Muốn đầu tư một mẫu xe “nồi đồng cối đá”, tính thanh khoản cao, giữ giá cực tốt sau nhiều năm sử dụng.

toyota-innova-cross-2-0v

10. Kết Luận: Có Nên Mua Toyota Innova Cross 2.0V Nhập Khẩu?

Với mức giá 825.000.000 VNĐ, Toyota Innova Cross 2.0V thực sự là một “cú hích” lớn của Toyota tại thị trường Việt Nam. Không còn là một chiếc MPV thuần túy mang tính thực dụng khô khan, Innova Cross giờ đây khoác lên mình diện mạo Crossover hiện đại, nội thất ngập tràn công nghệ, khung gầm TNGA êm ái cùng khối động cơ 2.0L thế hệ mới vận hành linh hoạt.

Nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc xe vừa nâng tầm hình ảnh cá nhân, vừa phục vụ tối đa nhu cầu di chuyển của 8 người với độ tin cậy tuyệt đối, Toyota Innova Cross 2.0V chắc chắn là sự lựa chọn không thể bỏ qua trong tầm giá dưới 900 triệu đồng.